Có gì mới với Toposolid trong Revit 2026?

Dưới đây là phần phân tích và diễn giải chi tiết về các cải tiến mới của Toposolid trong Revit 2026, cực kỳ hữu ích cho những ai làm việc với địa hình, hạ tầng hoặc site modeling:


🌍 Tổng quan: Có gì mới với Toposolid trong Revit 2026?

Revit 2026 đã nâng cấp mạnh mẽ công cụ Toposolid với các điểm nổi bật sau:

  1. Sub-Division mới linh hoạt hơn
  2. Cải thiện độ chính xác của khối lượng Cut/Fill
  3. Tùy chỉnh ngưỡng điểm (point threshold)
  4. Link topography chính xác hơn
  5. Ổn định thao tác cắt (Void Cut Stability)

✂️ 1. Sub-Division Enhancement – Cải tiến phân vùng địa hình

🔹 Offset tự do (âm/dương):

  • Khi tạo subdivision mới, bạn có thể thêm offset theo trục Z:
    • + offset: phân vùng nổi lên khỏi toposolid gốc
    • – offset: phân vùng lõm xuống → đào đất
  • Autodesk tự động tính toán thể tích đào đất (excavation volume) khi offset âm → hỗ trợ bóc tách khối lượng thực tế!

🔹 Chọn vật liệu bằng loại (Type), không dùng tham số vật liệu nữa:

  • Muốn subdivision có vật liệu khác? → đổi Toposolid Type (không chỉnh “Material” trực tiếp như trước).
  • Việc này gắn chặt vật liệu vào loại phân vùng, tăng nhất quán.

🔹 Quản lý hiển thị dễ hơn:

  • Subdivision là một subcategory của Toposolid → có thể kiểm soát bằng:
    • Object Styles
    • Visibility/Graphic Overrides

⚠️ Lưu ý khi nâng cấp file cũ:

  • Các tham số cũ như:
    • Inherit Contours
    • Materialkhông còn hiệu lực
  • Nếu subdivision cũ có độ dày < 0.8mm, Revit sẽ:
    • Tự tạo loại mới có độ dày tối thiểu
    • Giữ lại vật liệu & vị trí, nhưng phần đáy sẽ chìm xuống so với toposolid gốc → giữ tính chính xác hình học.

🎯 2. Điểm nổi bật khác:

📌 Graded Region Volume Accuracy – Chính xác hơn khi tính khối lượng đào đắp

  • Trước đây, Revit đôi khi tính dư thể tích ngoài ranh giới → sai lệch.
  • Giờ đây, chỉ tính trong ranh giới toposolid mới → chuẩn hơn khi làm hồ sơ khối lượng (cut/fill).

⚙️ 3. Point Threshold – Kiểm soát số lượng điểm địa hình

  • Có thể chỉnh trong file Revit.ini:
    • LinkToposolidMaxPointThreshold – cho topo liên kết
    • NativeToposolidMaxPointThreshold – cho topo tạo từ DWG, TXT
  • Phạm vi: 10.000 đến 50.000 điểm
    (mặc định: 20.000)
  • Nhiều điểm hơn → hình học địa hình chính xác hơn, nhưng sẽ giảm hiệu suất khi chỉnh sửa hoặc xoay view.

🧠 Lưu ý: Áp dụng chỉ cho các toposolid tạo sau khi thay đổi file Revit.ini.


🔗 4. Improved Accuracy When Linking Topography

  • Revit giờ liên kết topo chính xác hơn, nhất là từ các phiên bản cũ hoặc dữ liệu khó xử lý.
  • Trong một số trường hợp, topo từng không thể liên kết được giờ đã có thể load thành công.

🔧 5. Void Cut Stability – Cải thiện độ ổn định khi cắt (cut) toposolid

  • Nếu thao tác cắt bị lỗi (thường gặp khi cut hình học phức tạp), bật tính năng này:
    • Revit sẽ tự dịch nhẹ hình học cut theo X hoặc Y để thử cắt lại.
    • Có thể ảnh hưởng nhẹ đến độ chính xác, nhưng tăng khả năng thành công khi cut.

⚠️ Nếu được áp dụng, Revit sẽ hiển thị cảnh báo và ghi lại trong journal file (ghi chú quá trình).


🧠 Tóm lại: Tại sao điều này quan trọng?

Tính năng mớiLợi ích chính
Subdivision có offset & volumeBóc tách khối lượng chính xác hơn, mô hình linh hoạt
Không cần dùng tham số vật liệuQuản lý loại toposolid hiệu quả hơn
Point threshold điều chỉnhTùy chọn giữa hiệu suất và độ chi tiết
Cut/Fill tính đúng vùngBóc tách khối lượng đáng tin cậy
Void Cut ổn định hơnÍt lỗi khi tạo mô hình địa hình phức tạp

Nếu bạn cần mình demo cách tạo subdivision có offset âm hoặc chỉnh Revit.ini, mình có thể hướng dẫn. Bạn đang dùng toposolid để làm gì – thiết kế cảnh quan, đào móng, hay mô hình tổng mặt bằng?

Gửi Lời bình

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *